dripping pan
Định nghĩa
Danh từ: Chảo hứng mỡ – một loại chảo hoặc khay dùng để hứng mỡ, nước thịt chảy ra từ thịt đang quay hoặc nướng trong lò.
Ví dụ sử dụng
- (Đặt một cái chảo hứng mỡ dưới con gà đang quay để hứng mỡ.)
- (Chảo hứng mỡ đầy mỡ nóng sau khi món thịt bò nướng đã chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a dripping pan": sử dụng chảo hứng mỡ trong quá trình nướng thịt để tránh làm bẩn lò và tận dụng mỡ thịt để chế biến nước sốt.
- For a cleaner oven, always use a dripping pan when roasting meat. (Để lò nướng sạch hơn, luôn sử dụng chảo hứng mỡ khi quay thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Drip pan (danh từ): chảo hứng nước nhỏ giọt (thường dùng trong kỹ thuật hoặc nấu ăn).
- The drip pan under the coffee machine collects spilled liquid. (Chảo hứng nước nhỏ giọt dưới máy pha cà phê thu gom chất lỏng bị đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Drip tray: khay hứng nước nhỏ giọt (thường dùng trong máy pha cà phê hoặc lò nướng).
- Grease catcher: dụng cụ hứng mỡ thừa (thường dùng trong nấu ăn ngoài trời).
Các cụm từ liên quan
- Roasting pan: chảo nướng lớn (có thể có lưới hoặc không, thường dùng để nướng thịt thay vì chỉ hứng mỡ).
- The roasting pan is wider than a dripping pan. (Chảo nướng rộng hơn chảo hứng mỡ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "dripping pan".